Phép dịch "hir" thành Tiếng Việt
dài là bản dịch của "hir" thành Tiếng Việt.
hir
adjective
ngữ pháp
-
dài
adjectivePa mor hir dylai cyfarfod y weinidogaeth fod?
Buổi nhóm rao giảng nên kéo dài bao lâu?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hir " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "hir" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhảy xa
-
tên tệp dài
-
EP
-
vạn tuế · 萬歲
-
Vịt đuôi dài
-
Nhảy xa
-
Nhà dài
Thêm ví dụ
Thêm