Phép dịch "genedigaeth" thành Tiếng Việt
sinh đẻ, sinh đẻ là các bản dịch hàng đầu của "genedigaeth" thành Tiếng Việt.
genedigaeth
noun
feminine
ngữ pháp
-
sinh đẻ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " genedigaeth " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Genedigaeth
-
sinh đẻ
afoam
Thêm ví dụ
Thêm