Phép dịch "geneth" thành Tiếng Việt

con gái, cô gái, gái là các bản dịch hàng đầu của "geneth" thành Tiếng Việt.

geneth noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • con gái

    noun

    Ond fe gewch chi adael i’r genethod fyw.’

    Chỉ chừa cho các con gái sống mà thôi’.

  • cô gái

    noun
  • gái

    noun

    Ond fe gewch chi adael i’r genethod fyw.’

    Chỉ chừa cho các con gái sống mà thôi’.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thiếu nữ
    • 少女
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " geneth " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "geneth"

Thêm

Bản dịch "geneth" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch