Phép dịch "geir" thành Tiếng Việt
mỡ là bản dịch của "geir" thành Tiếng Việt.
geir
verb
noun
-
mỡ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " geir " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "geir" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sẵn có
-
char
-
Chiến tranh Trăm Năm
-
bài hát
-
bờ xây · ke
-
xe hơi · xe ô tô · ô tô · ô-tô · ôtô
-
lon · trăm
-
không sẵn có
Thêm ví dụ
Thêm