Phép dịch "gefeilles" thành Tiếng Việt
trẻ sinh đôi là bản dịch của "gefeilles" thành Tiếng Việt.
gefeilles
noun
feminine
ngữ pháp
-
trẻ sinh đôi
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gefeilles " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm