Phép dịch "ffrwythau" thành Tiếng Việt

quả là bản dịch của "ffrwythau" thành Tiếng Việt.

ffrwythau noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • quả

    noun

    thực phẩm

    Pa brofiadau sy’n dangos bod yr ymdrech flynyddol i wahodd pobl i’r gynhadledd yn dwyn ffrwyth?

    Kể lại kinh nghiệm cho thấy kết quả của việc dùng giấy mời.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ffrwythau " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ffrwythau" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ffrwythau" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch