Phép dịch "ffrwyth" thành Tiếng Việt

quả, trái, trái cây là các bản dịch hàng đầu của "ffrwyth" thành Tiếng Việt.

ffrwyth noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • quả

    noun

    Pa brofiadau sy’n dangos bod yr ymdrech flynyddol i wahodd pobl i’r gynhadledd yn dwyn ffrwyth?

    Kể lại kinh nghiệm cho thấy kết quả của việc dùng giấy mời.

  • trái

    noun

    Trwy fwyta’r ffrwyth, dewison nhw anufuddhau gorchymyn syml a rhesymol, a hynny yn fwriadol.

    Bằng cách ăn trái cấm, họ cố tình cãi lại một mệnh lệnh đơn giản và hợp lý.

  • trái cây

    noun

    Meddyliwch am yr holl amrywiaeth ffrwythau sy’ ‘na ar y ddaear.

    Hãy nghĩ về muôn vàn loại trái cây trên đất.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hoa quả
    • quả cây
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ffrwyth " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ffrwyth
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • quả

    noun

    phần của cây

    Pa brofiadau sy’n dangos bod yr ymdrech flynyddol i wahodd pobl i’r gynhadledd yn dwyn ffrwyth?

    Kể lại kinh nghiệm cho thấy kết quả của việc dùng giấy mời.

Các cụm từ tương tự như "ffrwyth" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ffrwyth" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch