Phép dịch "etholiad" thành Tiếng Việt

bầu cử, Bầu cử là các bản dịch hàng đầu của "etholiad" thành Tiếng Việt.

etholiad
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • bầu cử

    Dydyn nhw ddim yn ymgyrchu yn erbyn cynnal etholiadau, ac maen nhw’n cydweithio â’r awdurdodau etholedig.

    Họ không biểu tình chống bầu cử và họ hợp tác với những người đắc cử.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " etholiad " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Etholiad
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Bầu cử

    Dydyn nhw ddim yn ymgyrchu yn erbyn cynnal etholiadau, ac maen nhw’n cydweithio â’r awdurdodau etholedig.

    Họ không biểu tình chống bầu cử và họ hợp tác với những người đắc cử.

Các cụm từ tương tự như "etholiad" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "etholiad" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch