Phép dịch "eto" thành Tiếng Việt

lại, lần nữa là các bản dịch hàng đầu của "eto" thành Tiếng Việt.

eto adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • lại

    adverb

    Meddyliwch eto am yr athro ysgol a’r disgyblion.

    Hãy nghĩ lại thí dụ về thầy giáo và các học sinh.

  • lần nữa

    Gan ymddiried yn Jehofa, dechreuon nhw adeiladu eto, er gwaethaf gorchymyn y brenin.

    Họ khởi sự xây cất một lần nữa, ngay dù có một chiếu chỉ cấm họ xây cất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "eto" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "eto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch