Phép dịch "ef" thành Tiếng Việt

ông ấy, nó, anh ấy là các bản dịch hàng đầu của "ef" thành Tiếng Việt.

ef pronoun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • ông ấy

    pronoun

    Dw i’n sicr y byddi di’n dawelach dy feddwl ar ôl iti glywed amdano fo a’i alluoedd.”

    Chắc chắn khi biết về cha tôi và tài năng của ông ấy, anh cũng sẽ bình tĩnh”.

  • pronoun

    Ond os byddaf innau’n ennill ac yn ei ladd ef, yna y byddwch chithau’n gaethweision i ni.

    Nhưng nếu ta thắng và giết , chúng bay sẽ làm tôi tớ cho chúng ta.

  • anh ấy

    pronoun

    Pa agweddau eraill o’i ffordd o ddysgu allwn ni eu hefelychu?

    Chúng ta có thể noi theo khía cạnh nào khác trong việc dạy dỗ của anh ấy?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hắn
    • ảnh
    • ổng
    • anh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ef " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ef" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ef" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch