Phép dịch "ef" thành Tiếng Việt
ông ấy, nó, anh ấy là các bản dịch hàng đầu của "ef" thành Tiếng Việt.
ef
pronoun
-
ông ấy
pronounDw i’n sicr y byddi di’n dawelach dy feddwl ar ôl iti glywed amdano fo a’i alluoedd.”
Chắc chắn khi biết về cha tôi và tài năng của ông ấy, anh cũng sẽ bình tĩnh”.
-
nó
pronounOnd os byddaf innau’n ennill ac yn ei ladd ef, yna y byddwch chithau’n gaethweision i ni.
Nhưng nếu ta thắng và giết nó, chúng bay sẽ làm tôi tớ cho chúng ta.
-
anh ấy
pronounPa agweddau eraill o’i ffordd o ddysgu allwn ni eu hefelychu?
Chúng ta có thể noi theo khía cạnh nào khác trong việc dạy dỗ của anh ấy?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hắn
- ảnh
- ổng
- anh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ef " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ef" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Napoléon Bonaparte
-
Sách điện tử
-
của bạn đây · đây này
-
tập hợp thuật ngữ
-
bay
-
Nikolai II của Nga
Thêm ví dụ
Thêm