Phép dịch "edrych" thành Tiếng Việt

nhìn, xem là các bản dịch hàng đầu của "edrych" thành Tiếng Việt.

edrych Verb verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • nhìn

    verb

    Pan edrychwch chi ar yr olygfa ar y daflen hon, sut deimladau sy’ gennych?

    Bạn có cảm giác gì khi nhìn thấy khung cảnh ở trang bìa của tờ giấy nhỏ này?

  • xem

    verb

    Yn ogystal, dim ond gwrthrych sfferaidd sy’n ymddangos yn gylch o bob ongl yr edrychir arno.

    Hơn nữa, chỉ một quả cầu mới có hình tròn khi xem từ mọi phía.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " edrych " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "edrych" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch