Phép dịch "dwyn" thành Tiếng Việt
lấy, nắm là các bản dịch hàng đầu của "dwyn" thành Tiếng Việt.
dwyn
verb
noun
ngữ pháp
-
lấy
verbMaen nhw wedi dwyn mantell hardd a’i chuddio.
Chúng đã lấy một cái áo đẹp và giấu nhẹm việc này.
-
nắm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dwyn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dwyn" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đụn cát
Thêm ví dụ
Thêm