Phép dịch "clywed" thành Tiếng Việt
nghe là bản dịch của "clywed" thành Tiếng Việt.
clywed
verb
noun
masculine
ngữ pháp
-
nghe
verbPan glywodd mam y brenin yr holl stŵr, fe ddaeth i’r neuadd fwyta.
Mẹ vua nghe tiếng ồn ào và bước vào phòng tiệc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " clywed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "clywed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thính giác
-
thính giác
-
Khiếm thính
Thêm ví dụ
Thêm