Phép dịch "clyw" thành Tiếng Việt
thính giác, Thính giác là các bản dịch hàng đầu của "clyw" thành Tiếng Việt.
clyw
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
thính giác
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " clyw " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Clyw
-
Thính giác
Các cụm từ tương tự như "clyw" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nghe
-
Khiếm thính
Thêm ví dụ
Thêm