Phép dịch "clo" thành Tiếng Việt
khóa, khóa cửa, ổ khóa là các bản dịch hàng đầu của "clo" thành Tiếng Việt.
clo
noun
masculine
ngữ pháp
-
khóa
Mae’n edrych yn iawn, ac eto mae’r clo yn gwrthod symud.
Chìa khóa ấy trông có vẻ đúng, nhưng vặn không được.
-
khóa cửa
Fyddai ddim rhaid cloi drysau ddydd ar ôl dydd.”
Không cần khóa cửa ngày này qua ngày khác”.
-
ổ khóa
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " clo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Clo
-
Khóa cửa
Fyddai ddim rhaid cloi drysau ddydd ar ôl dydd.”
Không cần khóa cửa ngày này qua ngày khác”.
Các cụm từ tương tự như "clo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cộng đồng Than Thép châu Âu
-
Anthracit
-
than đá
-
than đá
-
bị khoá
-
một giờ
-
Whistleblower
-
một giờ
Thêm ví dụ
Thêm