Phép dịch "cloddio" thành Tiếng Việt

đào, bới là các bản dịch hàng đầu của "cloddio" thành Tiếng Việt.

cloddio
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • đào

    verb noun

    Y tu allan i’r ddinas, fe wnaeth Cyrus a’i fyddin gloddio ffos i ostwng lefel y dŵr yn yr afon.

    Bên ngoài thành, Si-ru và đạo quân của ông đã đào một con kênh để hạ mực nước sông xuống.

  • bới

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cloddio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cloddio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch