Phép dịch "clipfwrdd" thành Tiếng Việt
bảng tạm là bản dịch của "clipfwrdd" thành Tiếng Việt.
clipfwrdd
noun
masculine
ngữ pháp
-
bảng tạm
Copïo' r testun neu eitem(au) dewisiedig cyfredol i' r clipfwrdd
Sao chép văn bản hoặc mục đã chọn tới bảng tạm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " clipfwrdd " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm