Phép dịch "chwistrell" thành Tiếng Việt
ống tiêm, bơm tiêm, ống chích là các bản dịch hàng đầu của "chwistrell" thành Tiếng Việt.
chwistrell
-
ống tiêm
noun -
bơm tiêm
-
ống chích
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chwistrell " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm