Phép dịch "Chwyddiant" thành Tiếng Việt
Lạm phát, tăng giá, lạm phát là các bản dịch hàng đầu của "Chwyddiant" thành Tiếng Việt.
Chwyddiant
-
Lạm phát
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Chwyddiant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
chwyddiant
-
tăng giá
noun(sự) tăng giá
-
lạm phát
noun
Thêm ví dụ
Thêm