Phép dịch "chwarae" thành Tiếng Việt

chơi, chơi lại, trò chơi là các bản dịch hàng đầu của "chwarae" thành Tiếng Việt.

chwarae Verb verb noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • chơi

    verb

    Mae’n dal ar bob cyfle i chwarae cerddoriaeth.

    Em chơi đàn bất cứ khi nào có thể.

  • chơi lại

  • trò chơi

    noun

    petawn i’n chwarae gemau fideo sy’n gofyn imi chwarae rhan rhywun treisgar neu anfoesol?—Salm 11:5, 7.

    tôi chọn những trò chơi điện tử mà mình phải đóng vai là người bạo động hoặc vô luân?—Thi-thiên 11:5, 7.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chwarae " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Chwarae
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Chơi

    Mae’n dal ar bob cyfle i chwarae cerddoriaeth.

    Em chơi đàn bất cứ khi nào có thể.

Các cụm từ tương tự như "chwarae" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chwarae" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch