Phép dịch "chwaer" thành Tiếng Việt

chị, em, em gái là các bản dịch hàng đầu của "chwaer" thành Tiếng Việt.

chwaer noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • chị

    noun

    Ond wrth helpu gyda’r gwaith glanhau, mi wnes i gwrdd â llawer o frodyr a chwiorydd.

    Nhưng khi giúp làm sạch sẽ, tôi đã làm quen với nhiều anh chị.

  • em

    noun

    Cynorthwyo wnawn ein glân chwiorydd;

    Chị em hãy noi gương nhiều chị trung kiên ấy,

  • em gái

    noun

    Gadawodd fy mrawd a’m chwaer iau y gwir.

    Em trai và một em gái của tôi đã bỏ sự thật.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chế
    • chị gái
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chwaer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chwaer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch