Phép dịch "cerddoriaeth" thành Tiếng Việt
âm nhạc, 音樂 là các bản dịch hàng đầu của "cerddoriaeth" thành Tiếng Việt.
cerddoriaeth
noun
feminine
ngữ pháp
-
âm nhạc
nounChwaraeir cerddoriaeth cyn i’r sesiynau gychwyn yn ein cynadleddau a’n cynulliadau.
Tại hội nghị, phần âm nhạc được mở trước khi mỗi phiên họp bắt đầu.
-
音樂
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cerddoriaeth " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cerddoriaeth" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bản nhạc
-
Soundtrack
-
Thể loại nhạc
-
Nhạc trance
-
Nhạc điện tử
-
World Music
-
Soul
-
Dân ca
Thêm ví dụ
Thêm