Phép dịch "cerdded" thành Tiếng Việt
đi bộ, đi dạo, dạo là các bản dịch hàng đầu của "cerdded" thành Tiếng Việt.
cerdded
verb
ngữ pháp
-
đi bộ
verbEr mwyn cyrraedd yno, roedd rhaid iddyn nhw gerdded yn bell, ac wedyn mynd mewn cwch.
Để đến đó, họ phải đi bộ một quãng đường dài rồi lên thuyền.
-
đi dạo
verb -
dạo
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cerdded " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cerdded
-
Cắm trại
-
Đi bộ
DYCHMYGA dy fod ti’n cerdded ar hyd stryd yng nghanol y nos.
Hãy tưởng tượng anh chị đang đi bộ trên đường khi trời đã tối.
Các cụm từ tương tự như "cerdded" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bài thơ
-
Nhạc cụ · nhạc cụ
-
Nhạc kịch
Thêm ví dụ
Thêm