Phép dịch "cefndir" thành Tiếng Việt

bối cảnh nền, nền là các bản dịch hàng đầu của "cefndir" thành Tiếng Việt.

cefndir
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • bối cảnh nền

  • nền

    noun

    Yma ceir gosod y lliw y mae cefndir y siart yn cael ei beintio ynddo

    Bạn có thể đặt màu mà hình nền sẽ được tô

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cefndir " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cefndir" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cefndir" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch