Phép dịch "cefnder" thành Tiếng Việt
anh họ, chị họ, em họ là các bản dịch hàng đầu của "cefnder" thành Tiếng Việt.
cefnder
noun
masculine
ngữ pháp
-
anh họ
nounEsther oedd y frenhines, a’i chefnder Mordecai oedd y prif weinidog.
Ê-xơ-tê là hoàng hậu, và anh họ nàng là Mạc-đô-chê có quyền thứ nhì trong nước chỉ sau vua mà thôi.
-
chị họ
noun -
em họ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cefnder " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm