Phép dịch "cario" thành Tiếng Việt
mang, ẵm là các bản dịch hàng đầu của "cario" thành Tiếng Việt.
cario
Verb
ngữ pháp
-
mang
verbAnnog y cyhoeddwyr i gario ychydig o’r cardiau cyswllt bob amser.
Khuyến khích những người công bố luôn mang theo một vài thẻ giới thiệu.
-
ẵm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cario " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm