Phép dịch "cariad" thành Tiếng Việt

tình yêu, cưng, người yêu là các bản dịch hàng đầu của "cariad" thành Tiếng Việt.

cariad ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • tình yêu

    noun

    Sut gallwn ni ddangos cariad yn y gynulleidfa?

    Chúng ta thể hiện tình yêu thương trong hội thánh qua một số cách thực tế nào?

  • cưng

    noun
  • người yêu

    noun

    MAE gan filiynau o bobl gariad a pharch mawr tuag at y groes.

    THÁNH GIÁ hay thập tự giá được hàng triệu người yêu chuộng và tôn sùng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ái tình
    • 𠊛𢞅
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cariad " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cariad
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • tình yêu

    noun

    Cariad at Dduw a chariad at bobl eraill sy’n ysgogi arloeswyr.

    Động lực của người tiên phong là tình yêu thương với Đức Chúa Trời và người khác.

Hình ảnh có "cariad"

Thêm

Bản dịch "cariad" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch