Phép dịch "caled" thành Tiếng Việt
cứng, khó, khó khăn là các bản dịch hàng đầu của "caled" thành Tiếng Việt.
caled
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
cứng
adjectiveCadw' r llyfr ymadroddion i' r ddisg galed
Lưu từ điển thành ngữ vào ổ cứng
-
khó
adjectiveRoedd yn rhaid i Rebeca weithio’n galed iawn oherwydd mae camelod yn yfed llawer o ddŵr.
Đó là việc khó nhọc lắm vì mấy con lạc đà uống nhiều kinh khủng.
-
khó khăn
adjectiveGall esiampl Elias o ddyfalbarhau’n ffyddlon ein helpu i gryfhau ein ffydd ein hunain yn ystod amseroedd caled.
Gương chịu đựng của Ê-li-gia có thể giúp chúng ta củng cố đức tin trong thời kỳ khó khăn này.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khốn khó
- rắn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " caled " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "caled" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ổ đĩa cứng
-
ổ đĩa cứng
-
Hard rock
Thêm ví dụ
Thêm