Phép dịch "Calendr" thành Tiếng Việt

Lịch, lịch, lịch là các bản dịch hàng đầu của "Calendr" thành Tiếng Việt.

Calendr
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Lịch

    Rhaglen Galendr a DrefnlennuName

    Chương trình lịch và kế hoạchName

  • lịch

    noun

    Rhaglen Galendr a DrefnlennuName

    Chương trình lịch và kế hoạchName

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Calendr " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

calendr
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • lịch

    noun

    Nodwch ddyddiad a lleoliad y cynulliad nesaf ar eich calendr a dewch os medrwch chi.

    Hãy đánh dấu trên lịch của bạn về thời gian, địa điểm của hội nghị sắp tới và đến dự nếu hoàn cảnh cho phép.

  • Lịch

    Nodwch ddyddiad a lleoliad y cynulliad nesaf ar eich calendr a dewch os medrwch chi.

    Hãy đánh dấu trên lịch của bạn về thời gian, địa điểm của hội nghị sắp tới và đến dự nếu hoàn cảnh cho phép.

Các cụm từ tương tự như "Calendr" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Calendr" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch