Phép dịch "caffi" thành Tiếng Việt
quán cà phê, tiệm cà phê là các bản dịch hàng đầu của "caffi" thành Tiếng Việt.
caffi
-
quán cà phê
nounYn y pen draw, mae’n cael gwaith yn chwarae’r gitâr mewn caffi lleol ar y penwythnos.
Rồi em tìm được công việc là chơi đàn ghi-ta cho một quán cà phê vào cuối tuần.
-
tiệm cà phê
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " caffi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm