Phép dịch "caethwasiaeth" thành Tiếng Việt
nô lệ, Nô lệ là các bản dịch hàng đầu của "caethwasiaeth" thành Tiếng Việt.
caethwasiaeth
-
nô lệ
nounSut gwnaeth Jehofa ryddhau’r Israeliaid o’u caethwasiaeth yn yr Aifft?
Làm sao Đức Giê-hô-va cứu dân Y-sơ-ra-ên khỏi vòng nô lệ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " caethwasiaeth " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Caethwasiaeth
-
Nô lệ
Sut gwnaeth Jehofa ryddhau’r Israeliaid o’u caethwasiaeth yn yr Aifft?
Làm sao Đức Giê-hô-va cứu dân Y-sơ-ra-ên khỏi vòng nô lệ?
Thêm ví dụ
Thêm