Phép dịch "byw" thành Tiếng Việt
sống, ở là các bản dịch hàng đầu của "byw" thành Tiếng Việt.
byw
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
sống
verbBeth oes rhaid i ti ei wneud er mwyn byw ym Mharadwys?
Con phải làm gì để được sống trong địa đàng?
-
ở
verbI fyw ar ddae’r ddedwydd rhaid felly ymddwyn.
và hứa ban cho họ cơ nghiệp ở trong địa đàng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " byw " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "byw" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Xem trước Trực tiếp
-
bươm bướm · bướm ngày · con bướm · ho diep · hồ điệp
-
Bơi bướm
-
thủy ngân
-
Album trực tiếp
-
bơi bướm
-
Phiên làm việc sống
Thêm ví dụ
Thêm