Phép dịch "bysell" thành Tiếng Việt

chìa khoá, khoá, khóa là các bản dịch hàng đầu của "bysell" thành Tiếng Việt.

bysell noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • chìa khoá

    noun
  • khoá

    noun
  • khóa

  • phím

    noun

    Mae' r mesurydd wedi symud o safbwynt picseli wrth ddefnyddio' r bysellau cyrchyddName

    Thước đã được di chuyển bằng các phím mũi tênName

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bysell " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bysell" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bysell" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch