Phép dịch "bys troed" thành Tiếng Việt
ngón chân, Ngón chân là các bản dịch hàng đầu của "bys troed" thành Tiếng Việt.
bys troed
noun
masculine
ngữ pháp
-
ngón chân
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bys troed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bys troed
-
Ngón chân
Thêm ví dụ
Thêm