Phép dịch "bws" thành Tiếng Việt
xe buýt, bus, Xe buýt là các bản dịch hàng đầu của "bws" thành Tiếng Việt.
bws
noun
masculine
ngữ pháp
-
xe buýt
nounRoedden nhw hefyd wedi derbyn gwahoddiad a daethon nhw i’r gynhadledd ar fws.
Họ cũng nhận được giấy mời và đến hội nghị bằng xe buýt.
-
bus
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bws " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bws
-
Xe buýt
Roedden nhw hefyd wedi derbyn gwahoddiad a daethon nhw i’r gynhadledd ar fws.
Họ cũng nhận được giấy mời và đến hội nghị bằng xe buýt.
Hình ảnh có "bws"
Các cụm từ tương tự như "bws" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bến xe buýt
Thêm ví dụ
Thêm