Phép dịch "bwyd" thành Tiếng Việt
thức ăn, thực phẩm, thực phẩm là các bản dịch hàng đầu của "bwyd" thành Tiếng Việt.
bwyd
noun
masculine
ngữ pháp
-
thức ăn
nounAnogwch bawb i wneud defnydd da o’r bwyd ysbrydol sydd ar gael iddyn nhw.
Khuyến khích tất cả các anh chị tận dụng thức ăn thiêng liêng được cung cấp.
-
thực phẩm
nounMae ganddi hefyd y dŵr hanfodol a’r pridd sydd eu hangen i dyfu bwyd.
Trái đất cũng có nước và đất cần yếu để trồng trọt thực phẩm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bwyd " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bwyd
-
thực phẩm
nounMae ganddi hefyd y dŵr hanfodol a’r pridd sydd eu hangen i dyfu bwyd.
Trái đất cũng có nước và đất cần yếu để trồng trọt thực phẩm.
Các cụm từ tương tự như "bwyd" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tôi đói
-
thức ăn nhanh
-
Chuỗi thức ăn
-
Tiêu hóa
-
Hải sản
Thêm ví dụ
Thêm