Phép dịch "beicio" thành Tiếng Việt
đi xe đạp, cỡi là các bản dịch hàng đầu của "beicio" thành Tiếng Việt.
beicio
Verb
ngữ pháp
-
đi xe đạp
nounRoedd yr arloeswyr heb geir yn ei chychwyn hi am y berfeddwlad ar gefn beic.
Những tiên phong không có đủ tiền mua xe hơi thì đi xe đạp đến các khu vực hẻo lánh.
-
cỡi
mynd ar (gefn) beic
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beicio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "beicio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xe đạp
-
cỡi
-
xe đạp · 車踏
-
mô tô · xe mô tô
-
mô tô
-
xích xe đạp
Thêm ví dụ
Thêm