Phép dịch "barf" thành Tiếng Việt
râu, 鬍, Râu là các bản dịch hàng đầu của "barf" thành Tiếng Việt.
barf
noun
feminine
ngữ pháp
-
râu
nounA yw’n briodol i frawd heddiw wisgo barf?
Ngày nay, việc một anh để râu quai nón có phải là điều thích hợp không?
-
鬍
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " barf " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Barf
-
Râu
A yw’n briodol i frawd heddiw wisgo barf?
Ngày nay, việc một anh để râu quai nón có phải là điều thích hợp không?
Hình ảnh có "barf"
Thêm ví dụ
Thêm