Phép dịch "barn" thành Tiếng Việt
ý kiến, 意見 là các bản dịch hàng đầu của "barn" thành Tiếng Việt.
barn
noun
feminine
ngữ pháp
-
ý kiến
nounPenderfynodd ef ddarllen y Beibl ac yna ffurfio barn amdano.
Giáo sư quyết định đọc Kinh-thánh rồi mới có ý kiến.
-
意見
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " barn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm