Phép dịch "araf" thành Tiếng Việt
chậm, chậm chạp là các bản dịch hàng đầu của "araf" thành Tiếng Việt.
araf
adjective
ngữ pháp
-
chậm
adjectiveMae Jehofah hefyd yn araf i ddigio ac yn barod i faddau ein hanwireddau.
Đức Giê-hô-va cũng chậm giận và mau tha thứ lỗi lầm của chúng ta.
-
chậm chạp
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " araf " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "araf"
Các cụm từ tương tự như "araf" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hài độc thoại
-
bảng chữ chạy
-
bộ hành · đi bộ · đi chân
-
hàm giả ngẫu nhiên
-
cho
-
nhật thực
-
sẵn có
-
khổ ngang
Thêm ví dụ
Thêm