Phép dịch "arch" thành Tiếng Việt

quan tài, 棺材 là các bản dịch hàng đầu của "arch" thành Tiếng Việt.

arch
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • quan tài

    noun

    Mae lamp olew yn cael ei chynnau, a gosod yr arch gyda thraed yr ymadawedig yn wynebu drws y ffrynt.

    Người ta thắp lên một cái đèn dầu và để quan tài theo hướng chân của người chết quay ra phía cửa trước.

  • 棺材

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "arch" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "arch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch