Phép dịch "angladd" thành Tiếng Việt
đám ma, đám tang, Đám tang là các bản dịch hàng đầu của "angladd" thành Tiếng Việt.
angladd
noun
masculine
ngữ pháp
-
đám ma
noun -
đám tang
Felly dim rhagor o angladdau, coelcerthi angladdau, amlosgfeydd, na mynwentydd!
Sẽ không còn đám tang, giàn thiêu, nơi hỏa táng hay nghĩa địa nữa!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " angladd " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Angladd
-
Đám tang
Felly dim rhagor o angladdau, coelcerthi angladdau, amlosgfeydd, na mynwentydd!
Sẽ không còn đám tang, giàn thiêu, nơi hỏa táng hay nghĩa địa nữa!
Thêm ví dụ
Thêm