Phép dịch "Angor" thành Tiếng Việt

Neo, neo, bỏ neo là các bản dịch hàng đầu của "Angor" thành Tiếng Việt.

Angor
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Neo

    Mae ymrwymiad fel angor sy’n cadw eich priodas yn gadarn yn ystod cyfnodau stormus

    Sự gắn bó giống như mỏ neo giúp con thuyền gia đình đứng vững trước giông bão

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Angor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

angor
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • neo

    Mae ymrwymiad fel angor sy’n cadw eich priodas yn gadarn yn ystod cyfnodau stormus

    Sự gắn bó giống như mỏ neo giúp con thuyền gia đình đứng vững trước giông bão

  • bỏ neo

  • cái neo

    Sut mae gobaith yn debyg i angor?

    Niềm hy vọng giống với một cái neo theo nghĩa nào?

  • dấu neo

Các cụm từ tương tự như "Angor" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Angor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch