Phép dịch "wyth" thành Tiếng Việt
tám, bát là các bản dịch hàng đầu của "wyth" thành Tiếng Việt.
wyth
numeral
-
tám
Cardinal numberYn ystod wyth mlynedd gyntaf ei reolaeth, roedd yn dirprwyo’r rhan fwyaf o’r gwaith hwnnw i eraill.
Trong tám năm đầu cai trị, ông thường giao trách nhiệm xét xử cho những người khác.
-
bát
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wyth " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "wyth" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mười tám
-
tám mươi
Thêm ví dụ
Thêm