Phép dịch "Ddaear" thành Tiếng Việt
trái đất, Địa Cầu là các bản dịch hàng đầu của "Ddaear" thành Tiếng Việt.
Ddaear
-
trái đất
properPam Creodd Duw y Ddaear?
Tại sao Đức Chúa Trời tạo ra trái đất?
-
Địa Cầu
properMae wedi rhoi’r ddaear yn gartref prydferth inni.
Ngài ban cho chúng ta một ngôi nhà địa cầu xinh đẹp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ddaear " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Ddaear" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Geospiza fortis
-
trái đất
-
chuột chũi
-
Talpidae
-
Trái Đất · quả đất
-
con lửng
-
Cu đất hung
-
Geospiza fuliginosa
Thêm ví dụ
Thêm