Phép dịch "Daear" thành Tiếng Việt
Trái Đất, quả đất là các bản dịch hàng đầu của "Daear" thành Tiếng Việt.
Daear
-
Trái Đất
properDaear Wedi’i Chynllunio’n Unigryw
Trái đất được cấu tạo cách độc đáo
-
quả đất
A siarad yn dechnegol, sfferoid penfflat yw’r ddaear; mae hi wedi’i gwasgu ychydig yn y pegynau.
Nói chính xác thì quả đất là một hình cầu dẹt ở hai cực.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Daear " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
daear
noun
feminine
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"daear" trong từ điển Tiếng Wales - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho daear trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Daear" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Geospiza fortis
-
trái đất
-
chuột chũi
-
Talpidae
-
con lửng
-
Cu đất hung
-
Geospiza fuliginosa
-
lạc · đậu phộng
Thêm ví dụ
Thêm