Phép dịch "Daear" thành Tiếng Việt

Trái Đất, quả đất là các bản dịch hàng đầu của "Daear" thành Tiếng Việt.

Daear
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Trái Đất

    proper

    Daear Wedi’i Chynllunio’n Unigryw

    Trái đất được cấu tạo cách độc đáo

  • quả đất

    A siarad yn dechnegol, sfferoid penfflat yw’r ddaear; mae hi wedi’i gwasgu ychydig yn y pegynau.

    Nói chính xác thì quả đất là một hình cầu dẹt ở hai cực.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Daear " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

daear noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

"daear" trong từ điển Tiếng Wales - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho daear trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Daear" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Daear" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch