Phép dịch "Carbon" thành Tiếng Việt

cacbon, cacbon là các bản dịch hàng đầu của "Carbon" thành Tiếng Việt.

Carbon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • cacbon

    noun

    Nguyên tố thứ 12 trong Bảng tuần hoàn các nguyên tố Hóa học.

    Y cylchredau carbon ac ocsigen: Er mwyn byw, mae pobl ac anifeiliaid yn cymryd ocsigen i mewn ac yn rhyddhau carbon deuocsid.

    Chu trình của cacbon và oxy: Như bạn biết, chúng ta cần thở để sống, hít vào khí oxy và thở ra khí cacbon đioxyt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Carbon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

carbon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • cacbon

    noun

    Y cylchredau carbon ac ocsigen: Er mwyn byw, mae pobl ac anifeiliaid yn cymryd ocsigen i mewn ac yn rhyddhau carbon deuocsid.

    Chu trình của cacbon và oxy: Như bạn biết, chúng ta cần thở để sống, hít vào khí oxy và thở ra khí cacbon đioxyt.

Hình ảnh có "Carbon"

Các cụm từ tương tự như "Carbon" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Carbon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch