Phép dịch "Camera" thành Tiếng Việt

máy ảnh tĩnh, máy ảnh là các bản dịch hàng đầu của "Camera" thành Tiếng Việt.

Camera
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • máy ảnh tĩnh

    dụng cụ dùng để thu ảnh thành một ảnh tĩnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Camera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

camera
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • máy ảnh

    noun

    Un ydy’r llygad, sydd wedi’i gynllunio mor odidog fel nad oes unrhyw gamera yn debyg iddo.

    Trong số đó có con mắt, được cấu tạo cách tuyệt vời đến độ không máy ảnh nào có thể bắt chước được.

Các cụm từ tương tự như "Camera" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Camera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch