Phép dịch "tato" thành Tiếng Việt

cái này, này, việc này là các bản dịch hàng đầu của "tato" thành Tiếng Việt.

tato pronoun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Séc-Tiếng Việt

  • cái này

    pronoun

    Toto bude stát 30 €.

    Cái này sẽ tốn €30.

  • này

    determiner

    Je potřeba, aby tuto větu zkontroloval rodilý mluvčí.

    Cần có người bản xứ kiểm tra câu này.

  • việc này

    Nic pro mě neznamená víc než tato práce, pane.

    Không có gì ý nghĩa với tôi hơn là công việc này, thưa ngài.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tato" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cái này · này · việc này
  • cái này · này · việc này
Thêm

Bản dịch "tato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch