Phép dịch "tavit" thành Tiếng Việt

nóng chảy, tan, tan chảy là các bản dịch hàng đầu của "tavit" thành Tiếng Việt.

tavit Verb verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Séc-Tiếng Việt

  • nóng chảy

  • tan

    verb

    Neměl bys někde tavit nanuky?

    Có nên làm tan chảy đống kem hay gì đó của cậu không nhể?

  • tan chảy

    Neměl bys někde tavit nanuky?

    Có nên làm tan chảy đống kem hay gì đó của cậu không nhể?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tavit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tavit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch